Win a scholarship
Nghĩa thường dùng
“My brother won a scholarship to the UK last year”Em trai tôi giành được một suất học bổng tới UK năm ngoái
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My brother won a scholarship to the UK last year”Em trai tôi giành được một suất học bổng tới UK năm ngoái
Đang tải...