Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

windfall

/'windf :l/ GRECollins ★ phổ biến #12082

“windfalls” là số nhiều của windfall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoản lợi bất ngờ, may mắn đột xuất danh từ

“The tax rebate was an unexpected windfall for the firm.”Khoản hoàn thuế là một may mắn đột xuất cho công ty.

Biến thể từ windfalls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

windfall

/'windf :l/

danh từ

  • qu rụng
  • (nghĩa bóng) của trời cho; điều may mắn bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. fruit that has fallen from the tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...