Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

winding-sheet

/'waindi i:t/

danh từ

  • vi liệm
Định nghĩa tiếng Anh

n burial garment in which a corpse is wrapped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...