Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winding-sheet

/'waindi i:t/

“winding-sheets” là số nhiều của winding-sheet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ winding-sheets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winding-sheet

/'waindi i:t/

danh từ

  • vi liệm
Định nghĩa tiếng Anh

n burial garment in which a corpse is wrapped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...