winding-up
/'waindi p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
winding-up
/'waindi p/
danh từ
- sự lên dây (đồng hồ)
- sự thanh toán
- sự kết thúc (câu chuyện)
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...