Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

window-frame

/'windoufreim/

“window-frames” là số nhiều của window-frame — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ window-frames số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

window-frame

/'windoufreim/

danh từ

  • khung cửa sổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...