Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

window-shop

//

* nội động từ
  • (thông tục) nhìn hàng trong tủ kính (không có ý định mua)
Định nghĩa tiếng Anh

v. examine the shop windows; shop with the eyes only

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...