window-shop
//
* nội động từ- (thông tục) nhìn hàng trong tủ kính (không có ý định mua)
Biến thể từ
window-shopping hiện tại phân từ
window-shopped quá khứ
window-shops ngôi 3 số ít
window-shopped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. examine the shop windows; shop with the eyes only