windsurfer
“windsurfers” là số nhiều của windsurfer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
windsurfer
//
* danh từ- ván buồm (tấm ván, tựa như ván lướt có một cánh buồm)
- người chơi ván buồm
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“windsurfers” là số nhiều của windsurfer — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...