Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

windsurfer

/ˈwɪndsɜ:fə(r)/ phổ biến #33486

“windsurfers” là số nhiều của windsurfer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

windsurfer

//

* danh từ
  • ván buồm (tấm ván, tựa như ván lướt có một cánh buồm)
  • người chơi ván buồm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...