Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26290

windsurfing

//

* danh từ
  • môn lướt ván buồm
Định nghĩa tiếng Anh

v ride standing on a surfboard with an attached sail, on water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...