windway
/'windwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
windway
//
* danh từ- (ngành mỏ) lò thông gió
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...