Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wineglass

/'waingl :s/ phổ biến #21901

“wineglasses” là số nhiều của wineglass — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wineglasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wineglass

/'waingl :s/

danh từ

  • cốc uống rượu
  • (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglassful)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a glass that has a stem and in which wine is served

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...