Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winery

/'wain ri/ phổ biến #10328

“wineries” là số nhiều của winery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wineries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winery

/'wain ri/

danh từ

  • nhà máy rượu vang
Định nghĩa tiếng Anh

n. distillery where wine is made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...