Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wing-beat

/'wi bi:t/

-stroke)
/'wi strouk/

danh từ

  • cái vỗ cánh, cái đập cánh
Biến thể từ wing-beats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...