Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wing-beat

/'wi bi:t/

“wing-beats” là số nhiều của wing-beat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wing-beats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wing-beat

/'wi bi:t/

-stroke)
/'wi strouk/

danh từ

  • cái vỗ cánh, cái đập cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...