Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wing-weary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wing-weary

//

* tính từ
  • mỏi cánh (chim)
  • (bóng) mệt mỏi (trong chuyến du lịch); mỏi chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...