Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wingman

/'wiŋmәn/ phổ biến #31804

“wingmen” là số nhiều của wingman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wingmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wingman

//

* danh từ; số nhiều wingmen
  • máy bay yểm trợ, máy bay kèm sau, máy bay số
  • phi công yểm trợ, phi công số
Định nghĩa tiếng Anh

n. the pilot who positions his aircraft outside and behind (on the wing of) the leader of a flying formation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...