Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winker

/'wi k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winker

/'wi k/

danh từ

  • (thông tục) con mắt
  • lông mi
  • miếng che mắt (ngựa)
  • (số nhiều) kính đeo mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who winks n. blind consisting of a leather eyepatch sewn to the side of the halter that prevents a horse from seeing something on either side

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...