winkle
/'wi kl/ GRE phổ biến #31610
Biến thể từ
winkles số nhiều
winkled quá khứ
winkled quá khứ phân từ
winkling hiện tại phân từ
winkles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
winkle
/'wi kl/
danh từ
- (động vật học) ốc hưng
ngoại động từ
- (quân sự) kéo từng bộ phận nhỏ của địch ra mà tiêu diệt
thành ngữ
- to winkle out
- nhể ra, lôi ra (như nhể ốc)
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove or displace from a position