Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winkle

/'wi kl/ GRE phổ biến #31610

“winkled” là quá khứ của winkle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winkle

/'wi kl/

danh từ

  • (động vật học) ốc hưng

ngoại động từ

  • (quân sự) kéo từng bộ phận nhỏ của địch ra mà tiêu diệt

thành ngữ

  1. to winkle out
    • nhể ra, lôi ra (như nhể ốc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove or displace from a position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...