wino
/'wainәu/ phổ biến #27595
Biến thể từ
winos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wino
//
* danh từngười nghiện rượu, kẻ nghiện rượu (đặc biệt là rượu rẻ tiền)
Định nghĩa tiếng Anh
n a chronic drinker