winter holiday
Nghĩa thường dùng
“On our winter holiday we saw snow for the first time.”Trong kỳ nghỉ mùa đông, chúng tôi lần đầu thấy tuyết.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“On our winter holiday we saw snow for the first time.”Trong kỳ nghỉ mùa đông, chúng tôi lần đầu thấy tuyết.
Đang tải...