Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30726

wintering

/'wint ri/

danh từ

  • sự trú đông, sự đưa đi tránh rét
  • sự qua đông
Định nghĩa tiếng Anh

v spend the winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...