Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“winterizing” là hiện tại phân từ của winterize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36330

winterize

/'wint raiz/

ngoại động từ

  • chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông
    • to winterize the straw for the cattle: chuẩn bị rm rạ cho vật nuôi ăn mùa đông
Định nghĩa tiếng Anh

v. prepare for winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...