Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wiping up

/ˈwaɪpɪŋ ʌp/

“wiped up” là quá khứ của wiping up — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lau sạch động từ

“I always make sure to wipe up the kitchen counter after cooking.”Tôi luôn chắc chắn lau sạch mặt bàn bếp sau khi nấu ăn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • lau sạch
    • wiping up spills: lau sạch vết đổ
  • dọn dẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...