Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wiper

/'waip/ phổ biến #15163

“wipers” là số nhiều của wiper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wipers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wiper

/'waip/

danh từ

  • người lau chùi
  • khau lau, giẻ lau; khăn lau tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who wipes n. contact consisting of a conducting arm that rotates over a series of fixed contacts and comes to rest on an outlet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...