wiping up
/ˈwaɪpɪŋ ʌp/
“wipes up” là ngôi 3 số ít của wiping up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lau sạch
động từ
“I always make sure to wipe up the kitchen counter after cooking.”Tôi luôn chắc chắn lau sạch mặt bàn bếp sau khi nấu ăn.
Biến thể từ
wiping up hiện tại phân từ
wipes up ngôi 3 số ít
wiped up quá khứ
wiped up quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
cleaning upmopping upclearing awaytidying up
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- lau sạch
- wiping up spills: lau sạch vết đổ
- dọn dẹp