Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9902

wiring

/'wai ri/

danh từ

  • (rađiô) sự lắp ráp
  • (kỹ thuật) sự chằng lưới sắt
  • (điện học) sự đặt đường dây; hệ thống dây điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a circuit of wires for the distribution of electricity\nn. the work of installing the wires for an electrical system or device

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...