wise choice
Nghĩa thường dùng
lựa chọn sáng suốt
cụm từ
“That was a wise choice.”Đó là một lựa chọn sáng suốt.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“That was a wise choice.”Đó là một lựa chọn sáng suốt.
Đang tải...