wishbone
/'wiʃbәun/ phổ biến #26340
“wishbones” là số nhiều của wishbone — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wishbones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wishbone
//
* danh từ- chạc xương đòn (xương chạc nằm khoảng giữa cổ và ngực của gia cầm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the furcula of a domestic fowl