Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wishbones” là số nhiều của wishbone — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26340

wishbone

//

* danh từ
  • chạc xương đòn (xương chạc nằm khoảng giữa cổ và ngực của gia cầm)
Biến thể từ wishbones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the furcula of a domestic fowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...