Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wishbone

/'wiʃbәun/ phổ biến #26340

“wishbones” là số nhiều của wishbone — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wishbones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wishbone

//

* danh từ
  • chạc xương đòn (xương chạc nằm khoảng giữa cổ và ngực của gia cầm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the furcula of a domestic fowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...