wisher
/'wi/
“wishers” là số nhiều của wisher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wisher
/'wi/
danh từ
- người mong muốn, người ao ước (điều gì)
- người cầu chúc
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who wishes or desires; one who expresses a wish.