Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wispy

/'wispi/ TOEFL phổ biến #16412

“wispiest” là so sánh nhất của wispy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wispiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wispy

//

* tính từ
  • như làn, như dải, thành làn, thành dải; mỏng manh, lưa thưa
Định nghĩa tiếng Anh

s thin and weak s lacking clarity or distinctness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...