wispy
“wispiest” là so sánh nhất của wispy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wispy
//
* tính từ- như làn, như dải, thành làn, thành dải; mỏng manh, lưa thưa
Định nghĩa tiếng Anh
s thin and weak s lacking clarity or distinctness
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“wispiest” là so sánh nhất của wispy — đang hiển thị từ gốc:
s thin and weak s lacking clarity or distinctness
Đang tải...