wistfulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wistfulness
//
* danh từ- sự bâng khuâng, sự đăm chiêu; sự nuối tiếc, sự buồn bã
- sự có vẻ thèm muốn, sự có vẻ khao khát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sadly pensive longing
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a sadly pensive longing
Đang tải...