Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wistfulness

/'wɪstflnəs/ phổ biến #31358
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wistfulness

//

* danh từ
  • sự bâng khuâng, sự đăm chiêu; sự nuối tiếc, sự buồn bã
  • sự có vẻ thèm muốn, sự có vẻ khao khát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sadly pensive longing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...