Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witchcraft

/'wit kr :ft/ Collins ★ phổ biến #13968
Biến thể từ witchcrafts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witchcraft

/'wit kr :ft/

danh từ

  • ma thuật, phép phù thuỷ
  • sức mê hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art of sorcery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...