Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13968

witchcraft

/'wit kr :ft/

danh từ

  • ma thuật, phép phù thuỷ
  • sức mê hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp...)
Biến thể từ witchcrafts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art of sorcery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...