witchcraft
/'wit kr :ft/ Collins ★ phổ biến #13968
“witchcrafts” là số nhiều của witchcraft — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
witchcrafts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
witchcraft
/'wit kr :ft/
danh từ
- ma thuật, phép phù thuỷ
- sức mê hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the art of sorcery