Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wite

//

  • viết
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Wit\nv. To reproach; to blame; to censure; also, to impute as blame.\nv. Blame; reproach.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...