Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wite

/wait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wite

//

  • viết
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Wit v. To reproach; to blame; to censure; also, to impute as blame. v. Blame; reproach.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...