Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

withershins

/'wi inz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

withershins

/'wi inz/

phó từ

  • (Ê-cốt) ngược chiềm kim đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...