Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16957

withholding

/wi 'houldi/

danh từ

  • sự từ chối không làm; sự từ chối không cho
  • sự giấu giếm (sự thật...)
  • sự ngăn cn
  • (pháp lý) sự chiếm giữ (tài sn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of deducting from an employee's salary\nn. the act of holding back or keeping within your possession or control

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...