withy
/'wi i/
“withies” là số nhiều của withy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
withies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
withy
/'wi i/
danh từ
- cành liễu gai (để đan lát)
Định nghĩa tiếng Anh
n strong flexible twig