Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

withy

/'wi i/

“withies” là số nhiều của withy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ withies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

withy

/'wi i/

danh từ

  • cành liễu gai (để đan lát)
Định nghĩa tiếng Anh

n strong flexible twig

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...