Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

withstood

“withstood” là quá khứ của withstood — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ withstood quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

withstood

//

* ngoại động từ(withstood)+giữ vững, trụ lại, cưỡng lại, chịu đựng, chống lại
Định nghĩa tiếng Anh

v resist or confront with resistance v stand up or offer resistance to somebody or something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...