withstood
“withstood” là quá khứ của withstood — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
withstood quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
withstood
//
* ngoại động từ(withstood)+giữ vững, trụ lại, cưỡng lại, chịu đựng, chống lạiĐịnh nghĩa tiếng Anh
v resist or confront with resistance v stand up or offer resistance to somebody or something