Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

withstood

//

* ngoại động từ(withstood)+giữ vững, trụ lại, cưỡng lại, chịu đựng, chống lại
Biến thể từ withstood quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v resist or confront with resistance\nv stand up or offer resistance to somebody or something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...