withy
/'wi i/
danh từ
- cành liễu gai (để đan lát)
Biến thể từ
withies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n strong flexible twig
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n strong flexible twig
Đang tải...