Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witter

/ˈwɪtə(r)/

“wittering” là hiện tại phân từ của witter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witter

//

* nội động từ
  • lải nhải, nói hoài (một chuyện không quan trọng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...