witter
/ˈwɪtə(r)/
“wittering” là hiện tại phân từ của witter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
witter
//
* nội động từlải nhải, nói hoài (một chuyện không quan trọng)