Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witty

/'witi/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #9923

“wittiest” là so sánh nhất của witty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Dí dỏm danh từ

“His witty remarks during the discussion made everyone laugh and enjoy the conversation.”Những nhận xét dí dỏm của anh ấy trong cuộc thảo luận khiến mọi người cười và tận hưởng cuộc trò chuyện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witty

/'witi/

tính từ

  • dí dỏm, tế nhị
    • a witty answer: câu tr lời dí dỏm
    • a witty person: người dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh

s. combining clever conception and facetious expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...