Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wittingly

/'witi li/ phổ biến #34163
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wittingly

/'witi li/

phó từ

  • có ý thức, tự giác, có suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with full knowledge and deliberation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...