Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #9923

witty

/'witi/

tính từ

  • dí dỏm, tế nhị
    • a witty answer: câu tr lời dí dỏm
    • a witty person: người dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh

s. combining clever conception and facetious expression

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...