Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wobble

/'wɔbl/ GRECollins ★ phổ biến #12620

“wobbled” là quá khứ của wobble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia động từ

“The table wobbles because one leg is shorter than the others.”Cái bàn lắc lư vì một chân ngắn hơn những chân còn lại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wobble

/'wɔbl/

danh từ

  • sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia
  • sự rung rinh
  • sự rung rung, sự run run (giọng nói)
  • (nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)

nội động từ

  • lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia
  • lung lay (cái bàn...)
  • lảo đảo, loạng choạng (người)
  • rung rung, run run (giọng nói)
  • (nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
    • to wobble between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unsteady rocking motion v. move unsteadily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...