Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“womanised” là quá khứ của womanise — đang hiển thị từ gốc:

womanise

/'wumənaiz/

ngoại động từ

  • làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà

nội động từ

  • hay đi chơi gái
Định nghĩa tiếng Anh

v have amorous affairs; of men

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...