Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42958

womanish

/'wuməniʃ/

tính từ

  • như đàn bà, như con gái, yếu ớt, rụt rè
  • hợp với nữ
    • womanish clothes: quần áo hợp với nữ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having characteristics associated with women and considered undesirable in men

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...