womanize
/'wumənaiz/
ngoại động từ
- làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà
nội động từ
- hay đi chơi gái
Biến thể từ
womanizing hiện tại phân từ
womanized quá khứ
womanizes ngôi 3 số ít
womanized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v have amorous affairs; of men\nv to give a (more) feminine, effeminate, or womanly quality or appearance to