womanlike
/'wumənlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
womanlike
/'wumənlaik/
tính từ
- như đàn bà, như phụ nữ
- (thuộc) phụ nữ, (thuộc) đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh
s. resembling a woman
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. resembling a woman
Đang tải...