Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

womanlike

/'wumənlaik/

tính từ

  • như đàn bà, như phụ nữ
  • (thuộc) phụ nữ, (thuộc) đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a woman

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...