Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42824

wondering

/'wʌndəriɳ/

tính từ

  • ngạc nhiên, kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh

v have a wish or desire to know something\nv place in doubt or express doubtful speculation\nv be amazed at\ns showing curiosity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...